kiến vống
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài kiến có kích thước lớn, chân dài, thường sinh sống và làm tổ trên cây: "Kiến vống" là tên gọi dân gian để chỉ một loài kiến đặc trưng với thân hình to và đôi chân cao, môi trường sống chủ yếu là trên các cành cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên cây nhãn sau nhà có một tổ kiến vống rất lớn. (Trên cây nhãn sau nhà có một tổ kiến vống rất lớn.)
- Kiến vống thường ít khi xuống đất, chúng kiếm ăn ngay trên tán lá. (Kiến vống thường ít khi xuống đất, chúng kiếm ăn ngay trên tán lá.)
- Phải cẩn thận kẻo bị kiến vống cắn, vết cắn của chúng rất đau. (Phải cẩn thận kẻo bị kiến vống cắn, vết cắn của chúng rất đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kiến vống tha mồi": Hình ảnh miêu tả loài kiến này mang thức ăn về tổ, thường dùng để ví von về sự chăm chỉ, kiên nhẫn.
- Nhìn đàn kiến vống tha mồi mới thấy sự cần cù của chúng. (Nhìn đàn kiến vống tha mồi mới thấy sự cần cù của chúng.)
"Lính kiến vống": Cách gọi ví von những con kiến vống to khỏe, có vai trò bảo vệ tổ.
- Những "lính kiến vống" canh gác rất cẩn mật xung quanh tổ. (Những "lính kiến vống" canh gác rất cẩn mật xung quanh tổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiến (danh từ): Tên gọi chung cho các loài thuộc họ Formicidae.
- Kiến đen (danh từ): Loài kiến nhỏ, màu đen, thường sống dưới đất.
- Kiến lửa (danh từ): Loài kiến nhỏ màu nâu đỏ, vết cắn gây rát bỏng.
Từ đồng nghĩa
- Kiến càng: Tên gọi khác ở một số địa phương, cũng để chỉ loài kiến to, có hàm khỏe.
- Kiến gỗ: Tên gọi nhấn mạnh môi trường sống trên cây (gỗ) của loài kiến này.
Thành ngữ liên quan
- "Nhanh như kiến vống bò": Thành ngữ ví von về sự di chuyển nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Thằng bé chạy nhanh như kiến vống bò, không ai đuổi kịp. (Thằng bé chạy nhanh như kiến vống bò, không ai đuổi kịp.)
- Loài kiến to, chân cao, thường sống trên cây.